Chữ Hán Nôm đọc là "huy"
15 chữ có âm đọc "huy" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "huy": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "huy"
戏theatrical play, show戲theatrical play, show辉(Kỹ thuật) Chói (d); …戱theatrical play煇weld, solder眭evil look of deep-set…睢gaze at, stare at; un…隳to destroy; to overth…翬Bay, bay lên cao幃curtain that forms wa…楎peg珲bright, glorious, spl…琿bright, glorious, spl…
Chữ có âm Việt "huy" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).