翬
huyHán Việt
Có âm Hán Việt U+7FEC
- Bộ thủ
- 羽 vũ số 124
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- huy — Hán Việt. Chữ cùng âm "huy" · âm tiết huy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Bay, bay lên cao.
- (Động vật học) Gà lôi đỏ, gà lôi, trĩ có lông nhiều màu.
- Có đốm màu, nhiều màu sắc.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pheasant; variegated; to fly
Giản thể và phồn thể
Chữ 翬 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "huy"
Chữ cùng bộ 羽
習tập耀diệu羽vũ翁ông翼dực翻phiên翹kiều翔tường翠thuý翩biên翥trứ翕hấp翘kiều羿nghệ翂phân翎linh𦑃cánh𦑅lượn𦑗quạt翭hầu𦑦tiễn翰hàn翳ế翆thuý翌dực翡phỉ翦tiễn𦏲vũ羾hồng翃hồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 翬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 翬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 翬 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).