翳

ếHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7FF3
Bộ thủ
羽 vũ số 124
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 翳 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

shade, screen; to hide, screen

Chữ khác cũng đọc là "ế"

Chữ cùng bộ 羽

Xem cả 53 chữ thuộc bộ 羽 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 翳

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 翳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).