Chữ Hán Nôm đọc là "ế"
20 chữ có âm đọc "ế" trong tiếng Việt: 19 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ế": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ế"
咽(anatomy) Cổ họng曀stormy; cloudy, misty…医Cứu chữa, chữa bệnh噎choke; hiccup嫕compliant, yielding; …殹an echo繄be; particle; sigh, a…壳casing, shell, husk殪die; kill, exterminate瘗bury, inter瞖a cataract or film ov…翳shade, screen; to hid…豷person's name餲spoiled, sour, moldy鷖seagull䭇(same as 噎) to choke …瘞bury, inter蠮bee𦙍
Chữ Nôm đọc là "ế"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).