Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䭇

ếHán Việt
yếtHán Việt
ýHán Việt
Có âm Hán Việt U+4B47
Bộ thủ
食 thực số 184
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 噎) to choke on food, (ancient form of 饐) decayed; rotten and smelly

Giản thể và phồn thể

Chữ 䭇 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "ế"

Chữ khác cũng đọc là "yết"

Xem cả 29 chữ đọc là "yết" →

Chữ khác cũng đọc là "ý"

Chữ cùng bộ 食

Xem cả 199 chữ thuộc bộ 食 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䭇

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䭇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).