Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㖶

yếtHán Việt
nhânHán Việt
Có âm Hán Việt U+35B6
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 捗) to swallow; to gulp, to be choked with food, (same as 諲) respectful; venerable

Chữ khác cũng đọc là "yết"

Xem cả 29 chữ đọc là "yết" →

Chữ khác cũng đọc là "nhân"

Xem cả 42 chữ đọc là "nhân" →

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㖶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㖶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).