哈
cápHán Việt
haHán Việt
hópNôm
ngápNôm
hộpNôm
ngớpNôm
họpNôm
hớpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+54C8
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cáp — Hán Việt. Chữ cùng âm "cáp" · âm tiết cáp
- ha — Hán Việt. Chữ cùng âm "ha" · âm tiết ha
- hóp — Nôm. Chữ cùng âm "hóp" · âm tiết hóp
- ngáp — Nôm. Chữ cùng âm "ngáp" · âm tiết ngáp
- hộp — Nôm. Chữ cùng âm "hộp" · âm tiết hộp
- ngớp — Nôm. Chữ cùng âm "ngớp" · âm tiết ngớp
- họp — Nôm. Chữ cùng âm "họp" · âm tiết họp
- hớp — Nôm. Chữ cùng âm "hớp" · âm tiết hớp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 哈 theo lối Nôm
họpTụ tập ở một nơi để làm việc gì.hộpĐồ dùng có hình khối, kích thước nhỏ, dễ mang, làm bằng giấy, gỗ, nhựa hay kim loại, dùng để chứa đựng hoặc che chắn, bảo vệ.ngápHá rộng miệng và thở ra thật dài, do thiếu ngủ, thiếu không khí hoặc quá mệt mỏi.hớpLượng chất nước có thể đưa vào miệng mỗi lần.hópTre thân nhỏ, dày và thẳng, có gióng dài, thường được dùng làm cần câu, sào màn, v.v..ngớpKhiếp sợ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sound of laughter
Chữ khác cũng đọc là "cáp"
Chữ khác cũng đọc là "ha"
Chữ khác cũng đọc là "hóp"
Chữ khác cũng đọc là "hộp"
Chữ khác cũng đọc là "ngớp"
Chữ khác cũng đọc là "họp"
Chữ khác cũng đọc là "hớp"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha告cốc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 哈
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 哈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 哈 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).