ngáp

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ap

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːp̚˧˦] · Huế [ŋaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Há rộng miệng và thở ra thật dài, do thiếu ngủ, thiếu không khí hoặc quá mệt mỏi.
    • Ngáp ngủ.
    • Ngáp ngắn ngáp dài.
  2. Suy kiệt hoặc đành phải bó tay.
    • Chuyến này mà hỏng nốt thì chỉ có mà ngáp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ~ (thông qua ), từ . Cùng gốc với , , , , , .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngáp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh yawn · to yawn
🇯🇵 Tiếng Nhật 欠伸 あくび
🇰🇷 Tiếng Hàn 하품 hapum

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngáp"

Cấu tạo âm tiết

ngápâm đầu ng · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.