ngáp
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːp̚˧˦] · Huế [ŋaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Há rộng miệng và thở ra thật dài, do thiếu ngủ, thiếu không khí hoặc quá mệt mỏi.
- Ngáp ngủ.
- Ngáp ngắn ngáp dài.
- Suy kiệt hoặc đành phải bó tay.
- Chuyến này mà hỏng nốt thì chỉ có mà ngáp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ~ (thông qua ), từ . Cùng gốc với , , , , , .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ngáp" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngáp"
ngáp ngắn ngáp dàiNgáp nhiều do buồn ngủ, mệt mỏi hoặc chán.ngáp ngắn ngáp dàiNgáp nhiều do buồn ngủ, mệt mỏi hoặc chán.chó ngáp phải ruồiChỉ người không năng lực, nhờ may mắn hiếm có mà làm được, có được cái gì.ngáp ngoải.ngáp gió(Đph) Thất bại trong một việc làm.ngáp ngủNgáp vì buồn ngủ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.