ngập
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəp̚˧˨ʔ] · Huế [ŋəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Nước, chất lỏng) Tràn và phủ kín bề mặt.
- Nước lũ làm ngập nhà cửa.
- Chan canh ngập bát cơm .
- Nước sông lên làm ngập hết đường sá.
- Nằm ở dưới sâu, bị phủ lấp kín.
- Lưỡi cuốc cắm ngập xuống đất.
- Ngập trong công văn giấy tờ.
- Phủ, che lấp hết cả do quá nhiều và trải khắp.
- Lúa tốt ngập đồng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ngập"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ngập" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | flooded; to flood |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 淹没 yān mò |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 잠기다 jamgida |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ท่วม thûam |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngập"
tràn ngậpNói nước dâng lên nhiều và lan rộng ra khắp nơi.ngập ngừngChưa dám thổ lộ tâm tình.chìm ngậpBị bao phủ, che lấp hoàn toàn trên một diện rộng.ngập mặn(vùng đất) thường bị ngập trong nước mặn.ngập mắtNhiều và bừa bộn.ngập úngNgập lâu nên bị úng.ngập đầuNhiều quá.nguy ngậpKhó khăn khốn đốn lắm.ngầm ngậpMất tăm tích từ lâu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.