Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chìm ngập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕim˨˩ ŋəp̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕim˦˩ ŋəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cim˨˩ ŋəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bị bao phủ, che lấp hoàn toàn trên một diện rộng.
    • chìm ngập trong công việc
    • thành phố chìm ngập trong bóng đêm
  2. Ngập sâu vào một việc xấu, hoặc một trạng thái tâm lí xấu.
    • chìm ngập trong tệ cờ bạc, rượu chè
    • chìm ngập trong suy tư, buồn thảm

Cấu tạo âm tiết

chìmâm đầu ch · vần im · thanh huyền
ngậpâm đầu ng · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chìm ngập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.