Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕim˨˩ ŋəp̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕim˦˩ ŋəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cim˨˩ ŋəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bị bao phủ, che lấp hoàn toàn trên một diện rộng.
- chìm ngập trong công việc
- thành phố chìm ngập trong bóng đêm
- Ngập sâu vào một việc xấu, hoặc một trạng thái tâm lí xấu.
- chìm ngập trong tệ cờ bạc, rượu chè
- chìm ngập trong suy tư, buồn thảm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chìm ngập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.