Chữ Hán Nôm đọc là "ha"
7 chữ có âm đọc "ha" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "ha": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ha"
哈sound of laughter呵Người đàn bà bẳn tính…砍hack, chop, cut, fell苛small, petty; harsh, …呴breathe on; yawn; roar訶scold loudly, curse, …閕
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).