Chữ Hán Nôm đọc là "hao"
22 chữ có âm đọc "hao" trong tiếng Việt: 22 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hao": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hao"
呼breathe sigh, exhale;…耗consume, use up; wast…唬to intimidate; to sca…嗃to flute哮cough; pant; roar皋the high land along a…蒿mugwort, artemisia; g…薧dried food皞Hạt kim cương nhiều m…嘐final exclamatory par…嚆give forth sound, mak…庨滈downpour; river in Sh…烋boast薅to weed; to eradicate虓roar㫴(corrupted form of 哮)…䚽(interchangeable 耗) n…䜰deep valley呺voice of anger vast, …髐𤡇
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).