呼
hôHán Việt
haoHán Việt
mỗHán Việt
háHán Việt · Nôm
hoNôm
hòNôm
húNôm
hốNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+547C
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hô — Hán Việt. Chữ cùng âm "hô" · âm tiết hô
- hao — Hán Việt. Chữ cùng âm "hao" · âm tiết hao
- mỗ — Hán Việt. Chữ cùng âm "mỗ" · âm tiết mỗ
- há — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "há" · âm tiết há
- ho — Nôm. Chữ cùng âm "ho" · âm tiết ho
- hò — Nôm. Chữ cùng âm "hò" · âm tiết hò
- hú — Nôm. Chữ cùng âm "hú" · âm tiết hú
- hố — Nôm. Chữ cùng âm "hố" · âm tiết hố
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 呼 theo lối Nôm
hốLỗ sâu và rộng trên mặt đất.hòĐiệu dân ca của ta thường hát trong lúc lao động.hoBật hơi ra từ trong phổi, trong cổ, đến mức phát thành tiếng.háMở miệng to ra.húKêu to.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
breathe sigh, exhale; call, shout
Chữ khác cũng đọc là "hô"
Chữ khác cũng đọc là "hao"
Chữ khác cũng đọc là "mỗ"
Chữ khác cũng đọc là "há"
Chữ khác cũng đọc là "ho"
Chữ khác cũng đọc là "hò"
Chữ khác cũng đọc là "hú"
Chữ khác cũng đọc là "hố"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha告cốc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 呼
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 呼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).