hò

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [hɔ˨˩] · Huế [hɔ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điệu dân ca của ta thường hát trong lúc lao động.
    • Bài hò giã gạo.
  2. Đường mép vạt áo dài từ cổ đến nách.
    • Thương trò may áo cho trò, thiếu bâu, thiếu vải, thiếu hò, thiếu đinh. (ca dao)
Động từ
  1. Cất lên câu.
    • Bên nam hò trước, bên nữ hò sau.
  2. Gọi to.
    • Gọi như hò đò. (tục ngữ)
  3. Rủ nhau; Động viên nhau.
    • Già trẻ, lớn bé hò nhau ra đồng (Nguyễn Khải)
  4. Đòi hỏi (thtục).
    • Mấy cậu ấy đến để hò ăn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hò"

Cấu tạo âm tiết

hòâm đầu h · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.