hở

Tính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həː˧˩] · Huế [həː˧˨] · Sài Gòn [həː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không được kín.
    • Hở cửa
  2. Để lộ ra.
    • Chuyện mình giấu đầu hở đuôi
  3. Không chú ý đến.
    • Hở ra đâu là ăn cắp đấy (Nguyên Hồng)
  4. (Khẩu ngữ) Như hả.
    • Thuyền ai lơ lửng bên sông, có lòng đợi khách hay không, hở thuyền. (ca dao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hở"

Cấu tạo âm tiết

hởâm đầu h · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.