hở
Phát âm (IPA): Hà Nội [həː˧˩] · Huế [həː˧˨] · Sài Gòn [həː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không được kín.
- Hở cửa
- Để lộ ra.
- Chuyện mình giấu đầu hở đuôi
- Không chú ý đến.
- Hở ra đâu là ăn cắp đấy (Nguyên Hồng)
- (Khẩu ngữ) Như hả.
- Thuyền ai lơ lửng bên sông, có lòng đợi khách hay không, hở thuyền. (ca dao)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hở"
sơ hởSơ ý, để lộ ra cái cần giữ kín hoặc cần bảo vệ.môi hở răng lạnh(Nghĩa đen) Hai môi không khép kín sẽ khiến gió lùa vào miệng khiến răng bị lạnh hay tê buốt.hở hangHở, không được kín, thường trong cách ăn mặc (nói khái quát; hàm ý chê)hớn hởNói nét mặt tươi tỉnh và nở nang.kẽ hởĐiều sơ hở khiến có kẻ lợi dụng.hở môiHé miệng để nói.hăm hởCó vẻ sốt sắng và hăng hái.lỗ hởXem lỗhở cơVô ý để lộ bí mật, để lộ chỗ yếu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.