kẽ hở

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɛ˦ˀ˥ həː˧˩] · Huế [kɛ˧˨ həː˧˨] · Sài Gòn [kɛ˨˩˦ həː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều sơ hở khiến có kẻ lợi dụng.
    • Trong cơ chế quản lí còn có kẽ hở.

"kẽ hở" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la faille

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kẽâm đầu k · vần e · thanh ngã
hởâm đầu h · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "kẽ hở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.