Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [həːn˧˦ həː˧˩] · Huế [həːŋ˦˧˥ həː˧˨] · Sài Gòn [həːŋ˦˥ həː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói nét mặt tươi tỉnh và nở nang.
- Thấy mẹ về, thằng bé hớn hở.
"hớn hở" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 兴高采烈 xìng gāo cǎi liè |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hớn hở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.