ho
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [hɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bật hơi ra từ trong phổi, trong cổ, đến mức phát thành tiếng.
- Bị ho và sốt.
- Thuốc chữa ho.
Câu ví dụ thêm
- Tôi bị ho vì tôi bị cảm lạnh.I have a cough because I caught a cold.
- Cơn ho có làm bạn mất ngủ?Does the cough disturb your sleep?
- Tôi bị ho và sốt nhẹ.I have a cough and a little fever.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ho" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | cough · to cough |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 咳嗽 ké sou |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 咳 せき |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 기침 gichim |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | tousser |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | husten |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ไอ ai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la tosse |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ho"
ho heTỏ ra có ý muốn chống lại, bằng lời nói hoặc cử chỉ.ho laoLao phổi.ho gàBệnh nhiễm trùng của trẻ em, có triệu chứng ho từng cơn, thường có tiếng rít.hay hoHay (nói khái quát).khỉ ho cò gáyChỉ nơi xa xôi, hoang vu, vắng vẻ, ít người qua lại.ho hen(Kng.) . Ho (nói khái quát).há miệng chờ hoChờ một tai vạ sắp tới.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ho" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.