Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [hɔ˧˧ ɣaː˨˩] · Huế [hɔ˧˧ ɣaː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bệnh nhiễm trùng của trẻ em, có triệu chứng ho từng cơn, thường có tiếng rít.
- Bệnh ho gà có khi kéo dài hàng tháng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ho gà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.