hô
Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˧˧] · Huế, Sài Gòn [how˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Răng cửa) Nhô ra.
- Răng hô.
- Cất tiếng cao, to, thành lời rất ngắn gọn để ra lệnh, thúc giục hoặc biểu thị yêu cầu, quyết tâm, v.v...
- Hô xung phong.
- Hô khẩu hiệu.
- Hô người đến bắt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hô"
戱huy, từ, hý, hô, hí骺hầu, hô琥hổ, hô歑hư, hô戲huy, hý, hô, hí虍hổ, hô戏huy, hý, hô, hí乎hồ, hòe, hô嘑hố, hô𦢲hô膴vũ, hô虖hô滹hô楛hộ, khổ, hô瑚hồ, hô𧦝hô
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hô"
hoan hôReo mừng để tỏ lòng hoan nghênh hoặc tán thưởng.hô hấpQuá trình lấy ô-xi từ ngoài vào và thải khí các-bô-ních ra ngoài của cơ thể sinh vật.san hôĐộng vật ruột khoang sống ở biển nhiệt đới, có bộ xương đá vôi dạng cánh hoa, nhiều màu sắc.nhất hô bá ứngcó uy quyền.tung hôCùng hô lên để chúc tụng nhà vua.xưng hôTự xưng mình và gọi người khác là gì đó khi nói với nhau để biểu thị tính chất của mối quan hệ với nhau.hô hoánKêu to lên cho mọi người biết.truy hôĐuổi theo và kêu to.hô hàoKêu gọi vào một việc chung.hô biếnHoạt động làm biến mất một sự vật bằng ảo thuật hoặc âm mưu được tính toán trước.tri hôKêu to lên cho mọi người biết.ô hôC. (cũ; vch. ). Tiếng thốt ra tựa như biểu lộ sự thương cảm trước một điều bất hạnh (thường hàm ý giễu cợt).hô danhKêu tên những người được tuyển hoặc được giao một nhiệm vụ.tô hôTrần truồng và để lộ bộ phận sinh dục.San Sá HôMột xã thuộc huyện Sa Pa, tỉnh Lào Cai, Việt Nam.tiền hô hậu ủngTrước hô sau ủng. Ngày trước, vua chúa hoặc các quan to đi ra, có đông quân lính đi hầu. Đằng trước có lính hô dẹp đường, đằng sau có lính ủng hộ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.