Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːn˧˧ ho˧˧] · Huế [hwaːŋ˧˧ how˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ how˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Reo mừng để tỏ lòng hoan nghênh hoặc tán thưởng.
- Hoan hô anh giải phóng quân, kính chào anh, con người đẹp nhất (Tố Hữu)
Câu ví dụ thêm
- Hoan hô, đội của chúng ta lại thắng.Yay! Our team won again.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 歡呼.
"hoan hô" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 万歳 ばんざい |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | bravo |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | bravo |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | браво бра́во |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เฮ hee |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | bravo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoan hô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.