Định nghĩa
- Trước hô sau ủng. Ngày trước, vua chúa hoặc các quan to đi ra, có đông quân lính đi hầu. Đằng trước có lính hô dẹp đường, đằng sau có lính ủng hộ.
Cấu tạo âm tiết
| tiền | âm đầu t · vần iên · thanh huyền |
| hô | âm đầu h · vần ô · thanh ngang |
| hậu | âm đầu h · vần âu · thanh nặng |
| ủng | âm đầu (không) · vần ung · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "tiền hô hậu ủng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.