hơ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [həː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đưa vào gần nơi toả nhiệt cho khô, cho nóng lên.
- Hơ quần áo cho khô.
- Hơ tay cho đỡ cóng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hơ" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 烘 hōng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hơ"
hơ hớNói con gái đang tuổi trẻ mơn mởn.hớt hơ hớt hảiSợ hãi, hoảng hốt trước những việc bất ngờ và vội vã tìm cách đối phó.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.