Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hơ hớ

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nói con gái đang tuổi trẻ mơn mởn.
    • Xuân xanh hơ hớ.

Cấu tạo âm tiết

hơâm đầu h · vần ơ · thanh ngang
hớâm đầu h · vần ơ · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hơ hớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.