hố
Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˧˦] · Huế [how˨˩˦] · Sài Gòn [how˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lỗ sâu và rộng trên mặt đất.
- Đào một cái hố để trồng cây đa.
- Bị lừa.
- Ai ngờ anh mà còn bị hố thế.
Câu ví dụ thêm
- Anh ấy đã đào một cái hố.He dug a hole.
- Ông ấy đã đào một cái hố.He dug a hole.
- Trên mặt trăng có nhiều hố.There are many craters on the moon.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hố"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hố" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pit · crater · pit; hole |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 坑 kēng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 穴 あな |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | яма я́ма |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หลุม lǔm |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la buca · la fossa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hố"
ham hốHam một cách quá mức (hàm ý chê)hố gaHố được đào, xây dọc theo đường nước thải để cho các chất cặn, bã lắng xuống, nước chảy thoát đi.hố xíLỗ đào để phóng uế xuống.hố chậuHố lõm do xương chậu tạo thành.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.