hố chậu

Danh từ
Danh từ
  1. Hố lõm do xương chậu tạo thành.

Cấu tạo âm tiết

hốâm đầu h · vần ô · thanh sắc
chậuâm đầu ch · vần âu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hố chậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.