Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

san hô

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːn˧˧ ho˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂaːŋ˧˧ how˧˧] ~ [saːŋ˧˧ how˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Động vật ruột khoang sống ở biển nhiệt đới, có bộ xương đá vôi dạng cánh hoa, nhiều màu sắc.

Câu ví dụ

  • Cái miệng ông ta rộng như cái lò, răng thì như nanh vàng, và đôi mắt tựa như san hô đỏ rực sáng.His mouth was as wide as an oven, his teeth like yellow fangs, and his eyes, two glowing red coals.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 珊瑚.

"san hô" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh coral
🇹🇭 Tiếng Thái ปะการัง pà-kaa-rang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sanâm đầu s · vần an · thanh ngang
hôâm đầu h · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "san hô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.