Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˧˧ ho˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔow˧˧ how˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- C. (cũ; vch. ). Tiếng thốt ra tựa như biểu lộ sự thương cảm trước một điều bất hạnh (thường hàm ý giễu cợt).
- Hết đời kẻ xu nịnh, ô hô!
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ô hô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.