乎
hồHán Việt · Nôm
hoèHán Việt · Nôm
hôHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E4E
- Bộ thủ
- 丿 phiệt số 4
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hồ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hồ" · âm tiết hồ
- hoè — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hoè" · âm tiết hoè
- hô — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hô" · âm tiết hô
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 乎 theo lối Nôm
hồ(Địa lý) Nơi trũng ở trong đất liền, sâu và rộng, chứa nước thường là ngọt.hô(Răng cửa) Nhô ra.hòeCây trồng nhiều ở miền bắc Việt Nam, thân gỗ cao tới 20m, lá thuôn hơi tròn ở đỉnh, màu xanh nhạt, mọc 13-17 đôi trên cuống chung mảnh, hoa vàng, quả đậu hình tràng hạt chứa 4-6 hạt. Cây có thể dùng ướp chè, làm thuốc nhuộm, thuốc cầm máu khi chảy máu cam, ho ra máu, tiểu tiện ra máu (hoa và nụ).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
interrogative or exclamatory final particle
Chữ khác cũng đọc là "hồ"
Chữ khác cũng đọc là "hoè"
Chữ khác cũng đọc là "hô"
Chữ cùng bộ 丿
之chi乘thặng乏mập久cửu乖quai乃nãi乒binh乓bang丿phiệt么ma乐lạc乌ô乂nghệ乍sạ乗thặng𠃅mái乀phất乑phan㐅ngũ乄ngũ乆cửu𠂎ấy乔kiều𠂪bèn𠂫bèn乕hổ乁di𠂇tả乇trách尹doãn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 乎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 乎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 乎 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).