Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

久

cửuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E45
Bộ thủ
丿 phiệt số 4
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
3
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 久

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 久 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

long time (ago); time passage, grow late

Chữ khác cũng đọc là "cửu"

Chữ cùng bộ 丿

Xem cả 49 chữ thuộc bộ 丿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 久

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 久 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 久 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).