Chữ Hán Nôm đọc là "cửu"
21 chữ có âm đọc "cửu" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "cửu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cửu"
九Chín久long time (ago); time…軌track, rut, path疚chronic disease, chro…韮(Thực vật học) Hành t…犰armadillo韭(Thực vật học) Hành t…乆long time (ago); time…朹氻玖black-colored jade臼mortar; bone joint so…镹𦥑𦥒𦥓㺵(corrupted form of 玖)…厹spear; tribe氿spring麔
Chữ Nôm đọc là "cửu"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).