𦥑
cúcHán Việt
cửuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+26951
- Bộ thủ
- 臼 cữu số 134
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- cúc — Hán Việt. Chữ cùng âm "cúc" · âm tiết cúc
- cửu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cửu" · âm tiết cửu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𦥑 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "cúc"
Chữ khác cũng đọc là "cửu"
Chữ cùng bộ 臼
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𦥑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𦥑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).