臼
cửuHán Việt
cữuHán Việt
cốiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+81FC
- Bộ thủ
- 臼 cữu số 134
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cửu — Hán Việt. Chữ cùng âm "cửu" · âm tiết cửu
- cữu — Hán Việt. Chữ cùng âm "cữu" · âm tiết cữu
- cối — Nôm. Chữ cùng âm "cối" · âm tiết cối
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 臼 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
mortar; bone joint socket; Kangzi radical 134
Chữ khác cũng đọc là "cửu"
Chữ khác cũng đọc là "cữu"
Chữ khác cũng đọc là "cối"
Chữ cùng bộ 臼
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 臼
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 臼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 臼 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).