禬
xốiHán Việt
cốiHán Việt · Nôm
quáiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+79AC
- Bộ thủ
- 示 số 113
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xối — Hán Việt. Chữ cùng âm "xối" · âm tiết xối
- cối — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cối" · âm tiết cối
- quái — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quái" · âm tiết quái
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 禬 theo lối Nôm
quáiCon vật tưởng tượng, hình thù ghê gớm, coi như có thể làm hại người.cốiĐồ dùng để đựng các thức khi xay, giã, nghiền.
Giản thể và phồn thể
Chữ 禬 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "xối"
Chữ khác cũng đọc là "cối"
Chữ khác cũng đọc là "quái"
Chữ cùng bộ 示
禮lễ礼lễ祝chúc禁cấm社xã福phúc視thị禍hoạ神thần票phiếu祖tổ禀bẩm示kì祚tộ祭tế祿lộc𥙪rưỡi禱đảo祥tường禦ngự祕bí祠từ视thị祈kỳ祀tự𥘑vạ祆hiên祘toán𥘶rẽ𥘷trẻ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 禬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 禬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).