㑹
cốiHán Việt
hộiHán Việt
Có âm Hán Việt U+3479
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- cối — Hán Việt. Chữ cùng âm "cối" · âm tiết cối
- hội — Hán Việt. Chữ cùng âm "hội" · âm tiết hội
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Phường hội.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(non-classical of 會) to meet; to assemble, to co-operate, a society; a guild; an association
Chữ khác cũng đọc là "cối"
Chữ khác cũng đọc là "hội"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㑹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㑹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㑹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).