阓
hốiHán Việt · Nôm
hộiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9613
- Bộ thủ
- 門 môn số 169, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hối — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hối" · âm tiết hối
- hội — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hội" · âm tiết hội
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 阓 theo lối Nôm
hộiCuộc vui tổ chức chung cho đông đảo người dự, theo phong tục hoặc nhân dịp đặc biệt.hối(Ph.) . Nhanh cho kịp.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
gate of a market
Giản thể và phồn thể
Chữ 阓 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hối"
Chữ khác cũng đọc là "hội"
Chữ cùng bộ 門
開khai門môn間gian閉bế閒gian闊khoát關quan閃thiểm间gian閱duyệt门môn闭bế闢phách閑nhàn閘sạp问vấn闹náo閣các閏nhuận閙náo闲gian闷môn閨khuê闪thiểm闡xén閲duyệt阔khoát闖sấm闯sấm閥phạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 阓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 阓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).