Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

愦

hộiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6126
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 愦 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

confused, troubled, muddle-headed

Giản thể và phồn thể

Chữ 愦 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "hội"

Xem cả 33 chữ đọc là "hội" →

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 愦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 愦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).