Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

必

tấtHán Việt
ắtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5FC5
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 必 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

surely, most certainly; must

Chữ khác cũng đọc là "tất"

Xem cả 54 chữ đọc là "tất" →

Chữ khác cũng đọc là "ắt"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 必

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 必 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 必 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).