Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

思

tưHán Việt
tứHán Việt
taiHán Việt · Nôm
tayNôm
tơNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+601D
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 思 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

think, consider, ponder; final particle

Chữ khác cũng đọc là "tư"

Xem cả 110 chữ đọc là "tư" →

Chữ khác cũng đọc là "tứ"

Xem cả 29 chữ đọc là "tứ" →

Chữ khác cũng đọc là "tai"

Chữ khác cũng đọc là "tay"

Chữ khác cũng đọc là "tơ"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 思

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 思 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 思 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).