Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

吱

khiHán Việt · Nôm
tưHán Việt
chiHán Việt · Nôm
chếNôm
chêâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5431
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 吱 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

chirping, squeaking, hissing

Chữ khác cũng đọc là "khi"

Chữ khác cũng đọc là "tư"

Xem cả 110 chữ đọc là "tư" →

Chữ khác cũng đọc là "chi"

Xem cả 39 chữ đọc là "chi" →

Chữ khác cũng đọc là "chế"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 吱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 吱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).