㫼
chếHán Việt
triếtHán Việt
xếNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3AFC
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- chế — Hán Việt. Chữ cùng âm "chế" · âm tiết chế
- triết — Hán Việt. Chữ cùng âm "triết" · âm tiết triết
- xế — Nôm. Chữ cùng âm "xế" · âm tiết xế
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㫼 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 晢) clear, bright; glorious; to be sharp and perspicacious; able to examine the tiniest things
Chữ khác cũng đọc là "chế"
Chữ khác cũng đọc là "triết"
Chữ khác cũng đọc là "xế"
Chữ cùng bộ 日
易dịch時thì明minh是thị景cảnh暖noãn日nhật晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần暗ám春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暈quân暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ曠khoáng昂ngáng曬sái旺vượng昧muội
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㫼
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㫼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).