xế
Phát âm (IPA): Hà Nội [se˧˦] · Huế [sej˨˩˦] · Sài Gòn [sej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nghiêng về một bên.
- Bóng dâu đã xế ngang đầu (Truyện Kiều)
- Vầng trăng bóng xế, khuyết chưa tròn (Hồ Xuân Hương)
Câu ví dụ thêm
- Tài xế taxi đó là người Hồi giáo.The cab driver was Muslim.
- Tôi là một tài xế taxi tốt.I'm a good taxi driver.
- Người tài xế taxi đó là người Hồi giáo.The cab driver was Muslim.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "xế"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xế"
bóng xếBóng Mặt Trời lúc xế chiều.bóng xế nhành dâuTuổi già.xế thânQuá giờ thân. Ngày xưa chia ngày ra mười hai giờ.quái xế(Thông tục) Những người lái xe mà gây nguy hiểm, vi phạm luật lệ giao thông như chạy quá tốc độ cho phép, vượt đèn đỏ, lái xe trong tình trạng say xỉn, đua xe trái phép,...màn xếNói tàu thủy dừng lại để lấy khách ở các bến.xế hộpnhưng có hình hộp.tuổi xế bóngTuổi già như ánh chiều tà.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.