xẻ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛ˧˩] · Huế [sɛ˧˨] · Sài Gòn [sɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cưa ra thành những tấm mỏng theo chiều dọc.
- Xẻ ván.
- Thợ xẻ.
- Chia, cắt cho rời ra theo chiều dọc, không để liền.
- Áo xẻ tà.
- (Ph.) . Bổ.
- Xẻ trái mít.
- Đào thành đường dài, thường cho thông, thoát.
- Xẻ núi mở đường.
- Xẻ rãnh thoát nước.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xẻ"
mổ xẻDùng dao đặc biệt để phẫu thuật.gỗ xẻTấm hoặc khúc gỗ được xẻ dọc theo thớ cây gỗ.cưa xẻCưa và xẻ gỗ (nói khái quát)thợ xẻNgười làm nghề cưa gỗ thành ván.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.