xe
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [sɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật, thường là máy lớn, cho đi lại hoặc chuyên chở các đồ vật.
Câu ví dụ
- Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.Don't open before the train stops.
- Xe buýt sân bay khởi hành từ đâu?Where do the airport buses leave from?
- Chiếc xe lửa này luôn luôn đúng giờ.The train is always on time.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"xe" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | vehicle; car · vehicle |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 차 cha |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'engin · véhicule |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | тачка та́чка |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รถ rót |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | carro · auto · automóvil · coche |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | veículo |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | voertuig |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ ghép có "xe"
xe tảiLà xe dùng để chuyên chở các loại hàng hóa với số lượng nhiều mà người thường không thể mang di chuyển được.xe hơi.bánh xeBộ phận của xe hoặc máy, có dạng đĩa tròn hoặc vành lắp nan hoa, quay quanh một trục để thực hiện một chuyển động hoặc để truyền chuyển động.xe máyXe gắn máy.lái xeNgười làm nghề lái ô tô.xe buýtÔ tô buýt chở khách trong thành phố.xe hỏaXe hoả.xe đạpXe hai bánh, tay lái gắn với bánh trước, dùng sức người đạp cho chuyển động.xe cứu thươngXe ô tô có dấu hồng thập tự của cơ quan y tế dùng để chở bệnh nhân đi cấp cứu.xe cộXe (nói khái quát).xe tăngXe có vỏ thép dày, chạy bằng xích sắt, có sức vận động cao, hỏa lực mạnh, dùng để chiến đấu.xe lửaTàu hoả.bến xeCông trình xây dựng ở các đầu mối giao thông, dùng cho xe khách đỗ để đón trả khách, có các dịch vụ phục vụ hành khách.xe cấp cứu.xe hon đa(Khẩu ngữ) Xe gắn máy.xe lănLà phương tiện để người bị què đi lại.xe kháchÔ tô lớn chở hành khách trên các tuyến đường dài, thường là các đường liên tỉnh.tông xeMột tên gọi khác của tai nạn giao thông.xe tắc xi(Xem từ nguyên 1) Xe hơi chở người trong thành phố, trả tiền theo số ki-lô-mét.xe gắn máyXe hai bánh hoặc ba bánh có gắn động cơ; một số cũng có thể dùng sức người đạp đi được.xe benPhương tiện xe tải có khả năng vận chuyển hàng hóa với khối lượng lớn thông qua thùng hàng ở phía sau, đặc trưng bằng khả năng nâng hạ thùng thông qua một hệ thống piston thủy lực.xe bọc thépXe quân sự có vỏ bằng thép.xe lai sạc điệnXe lai trong đó sử dụng pin sạc, hoặc thiết bị lưu trữ năng lượng khác, có thể được phục hồi để sạc đầy bằng cách kết nối tới một nguồn điện bên ngoài (thường là một phích cắm bình thường).xe lamXe gắn máy có ba bánh, hình giống ô tô nhưng nhỏ hơn, dùng để chở người, chở hàng đường gần.áp xeMột bọc mủ hình thành trong các mô của cơ thể.nhà xeNơi để chứa xe ô tô, hoặc chứa xe đạp của cán bộ cơ quan.thùng xeBộ phận hình cái hòm, ở dưới đệm xe hay ở sau xe, để chứa đồ.xe ômNghề mưu sinh bằng cách dùng xe máy để vận chuyển hành khách.xe điệnXe chạy bằng động cơ điện trên đường ray.xe cam nhông(Xem từ nguyên 1) Xe ô-tô lớn để chở đồ.Thằng xe cho nợChỉ việc có vay có trả.xe căng hảiĐi bộ.xe trượt tuyếtXe trượt ở những vùng băng tuyết thường do thú kéo.xe đạp bánh béoXe đạp bánh rất to.xe bòXe thô sơ có hai bánh, thường do trâu bò kéo, dùng để chuyên chở vật nặng.xe conô tô con.xe kéo(Khẩu ngữ)phu xeNgười kéo xe tay.lòng xe điếuMột phần ruột non đặc biệt của lợn, thành dày, mặt trong có nhiều nếp gấp.đẩy xeDo chữ thôi cốc (đẩy bánh xe). Đời xưa, khi sai tướng đi đánh giặc, vua thường tự mình đẩy vào xe của viên tướng một cái, để tỏ ý tôn trọng. Câu này ý nói.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.