xe buýt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛ˧˧ ʔɓwit̚˧˦] · Huế [sɛ˧˧ ʔɓwɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [sɛ˧˧ ʔɓwɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ô tô buýt chở khách trong thành phố.
    • Đi làm bằng xe buýt.
    • Tuyến xe buýt.
    • Mua vé tháng đi xe buýt.

"xe buýt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bus
🇨🇳 Tiếng Trung 公共汽车 gōng gòng qì chē
🇯🇵 Tiếng Nhật バス
🇰🇷 Tiếng Hàn 버스 bo-su
🇫🇷 Tiếng Pháp le bus
🇩🇪 Tiếng Đức der Bus
🇷🇺 Tiếng Nga автобус авто́бус
🇹🇭 Tiếng Thái รถเมล์ rót-mee · เมล์ mee
🇮🇹 Tiếng Ý l'autobus

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

xeâm đầu x · vần e · thanh ngang
buýtâm đầu b · vần uyt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xe buýt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.