Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˧˧ to˧˧ ʔɓwit̚˧˦] · Huế [ʔow˧˧ tow˧˧ ʔɓwɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔow˧˧ tow˧˧ ʔɓwɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xe ô-tô lớn chở hành khách trên những con đường nhất định.
- Đi làm bằng ô tô buýt.
- Trải nghiệm xe ô tô buýt chạy bằng điện.
Cấu tạo âm tiết
| ô | âm đầu (không) · vần ô · thanh ngang |
| tô | âm đầu t · vần ô · thanh ngang |
| buýt | âm đầu b · vần uyt · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "ô tô buýt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.