Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛ˧˧ kiw˧˦ tʰɨəŋ˧˧] · Huế [sɛ˧˧ kɨw˨˩˦ tʰɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [sɛ˧˧ kɨw˦˥ tʰɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xe ô tô có dấu hồng thập tự của cơ quan y tế dùng để chở bệnh nhân đi cấp cứu.
- Ông cụ ngã cầu thang, con cái phải gọi ngay xe cứu thương đến.
Câu ví dụ thêm
- Tom đã gọi một xe cứu thương.Tom called an ambulance.
- Xe cứu thương vừa mới đến.The ambulance has just arrived.
- Gọi xe cứu thương đi.Call an ambulance.
"xe cứu thương" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ambulance |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 救护车 jiù hù chē |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'ambulance |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'ambulanza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| xe | âm đầu x · vần e · thanh ngang |
| cứu | âm đầu c · vần ưu · thanh sắc |
| thương | âm đầu th · vần ương · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "xe cứu thương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.