Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛ˧˧ t͡ɕɨət̚˧˨ʔ twiət̚˧˦] · Huế [sɛ˧˧ ʈɨək̚˨˩ʔ twiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [sɛ˧˧ ʈɨək̚˨˩˨ t⁽ʷ⁾iək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xe trượt ở những vùng băng tuyết thường do thú kéo.
- 29/01/2006, Trần Hồng (theo Reuters), Đôi điều kỳ lạ của loài khuyển, Công an nhân dân
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
Cấu tạo âm tiết
| xe | âm đầu x · vần e · thanh ngang |
| trượt | âm đầu tr · vần ươt · thanh nặng |
| tuyết | âm đầu t · vần uyêt · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "xe trượt tuyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.