Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xe cấp cứu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛ˧˧ kəp̚˧˦ kiw˧˦] · Huế [sɛ˧˧ kəp̚˦˧˥ kɨw˨˩˦] · Sài Gòn [sɛ˧˧ kəp̚˦˥ kɨw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. .

Câu ví dụ

  • Tôi có nên gọi xe cấp cứu không?Should I call an ambulance?
  • Tôi sẽ gọi một xe cấp cứu.I'll call an ambulance.
  • Tôi sẽ gọi xe cấp cứu.I'll call an ambulance.

"xe cấp cứu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ambulance
🇷🇺 Tiếng Nga скорая ско́рая

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xeâm đầu x · vần e · thanh ngang
cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc
cứuâm đầu c · vần ưu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xe cấp cứu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.