xe lăn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛ˧˧ lan˧˧] · Huế, Sài Gòn [sɛ˧˧ laŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là phương tiện để người bị què đi lại.

"xe lăn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wheelchair · wheel chair
🇩🇪 Tiếng Đức der Rollstuhl

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xeâm đầu x · vần e · thanh ngang
lănâm đầu l · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xe lăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.